THAN INDO GAR 4200 KCAL/KG

Than Indo GAR 4200 kcal/kg là loại than đá nhập khẩu từ Indonesia, có giá trị nhiệt lượng (Gross As Received – GAR) dao động từ 4000 đến 4200 kcal/kg. Đây là chỉ số đo năng lượng nhiệt sinh ra khi đốt cháy hoàn toàn 1 kg than trong điều kiện nhận hàng, bao gồm độ ẩm có trong than. Với giá trị nhiệt lượng cao hơn so với than GAR 3800, loại than này mang lại hiệu suất tốt hơn, phù hợp cho các doanh nghiệp muốn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả năng lượng.

Than Indo GAR 4200
Than Indo GAR 4200

|Xem thêm: Than Indonesia – Lựa chọn hàng đầu cho lò hơi công nghiệp

Thông số kỹ thuật của than Indo GAR 4200

Than Indo GAR 4200 (Gross As Received) có giá trị nhiệt lượng khoảng 4,200 kcal/kg, thuộc phân khúc than nhiệt trung bình, được khai thác chủ yếu từ các mỏ than ở Indonesia. Dưới đây là các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của than Indo GAR 4200, dựa trên dữ liệu từ các nhà cung cấp uy tín:

  • Giá trị nhiệt lượng (GAR): 4,200 kcal/kg (±100 kcal/kg).

  • Tổng ẩm (Total Moisture): 32-36%.

  • Ẩm trong (Inherent Moisture): 14-16%.

  • Hàm lượng tro (Ash Content): 8-12%.

  • Hàm lượng lưu huỳnh (Total Sulphur): Tối đa 0.7-1.0%.

  • Chất bốc (Volatile Matter): 38-42%.

  • Kích thước: 0-10/10-30/30-50 mm, phù hợp cho mọi loại lò hơi công nghiệp.

Các thông số này có thể thay đổi tùy thuộc vào mỏ khai thác (ví dụ: Kalimantan hoặc Sumatra) và quy trình xử lý. Than Indo GAR 4200 được đánh giá cao nhờ khả năng cung cấp nhiệt lượng ổn định và hàm lượng lưu huỳnh thấp, giảm thiểu tác động môi trường.

than indo gar 4200 2 1

Giá bán than Indo GAR 4200 năm 2025

Giá than Indo GAR 4200 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cung cầu thị trường, chi phí vận chuyển và chỉ số giá tham chiếu HBA (Harga Batubara Acuan) của Indonesia. Theo cập nhật mới nhất vào tháng 5/2025, giá than GAR 4200 được ghi nhận như sau:

  • Giá FOB (Free on Board) tại Indonesia: Khoảng $48-50/tấn cho than từ mỏ đơn lẻ. Than phối trộn có thể rẻ hơn, khoảng $46-48/tấn.

  • Giá CNF (Cost and Freight) đến Trung Quốc/Ấn Độ: Khoảng $58-62/tấn, bao gồm chi phí vận chuyển bằng tàu Panamax hoặc Supramax.

So với than GAR 3800, than GAR 4200 có giá cao hơn khoảng 15-20% do giá trị nhiệt lượng tốt hơn. Tuy nhiên, loại than này vẫn được xem là lựa chọn kinh tế so với các loại than cao cấp như GAR 5000 hoặc GAR 6000, đặc biệt trong bối cảnh giá than toàn cầu biến động.

So sánh với than Indo GAR 3400 và 3800

Nhiệt lượng: GAR 4200 cao hơn (4000–4200 kcal/kg so với 3300–3400 và 3600–3800 kcal/kg).

Độ ẩm: Thấp hơn, cải thiện hiệu suất đốt cháy.

Giá thành: Cao hơn do nhiệt lượng tốt hơn, nhưng vẫn thuộc phân khúc giá phải chăng.

Ứng dụng: Phù hợp với các ngành công nghiệp yêu cầu nhiệt lượng cao hơn so với GAR 3400 và 3800, nhưng không cần đến mức của than GAR 5000 trở lên.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá than Indo GAR 4200

  1. Nhu cầu thị trường: Các thị trường lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam có nhu cầu cao, đặc biệt trong mùa cao điểm (quý 4 hàng năm), đẩy giá lên.

  2. Chi phí vận chuyển: Giá cước tàu biển tăng do nhu cầu vận chuyển hoặc giá nhiên liệu có thể làm tăng giá CNF.

  3. Chính sách HBA: Chỉ số giá tham chiếu của Indonesia, cập nhật hàng tháng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá xuất khẩu.

  4. Chất lượng mỏ than: Than từ các mỏ lớn như Adaro hoặc Kideco thường có giá cao hơn do chất lượng ổn định.

Lợi ích khi sử dụng than Indo GAR 4200

  • Hiệu suất cao hơn: Với giá trị nhiệt lượng 4,200 kcal/kg, than GAR 4200 cung cấp năng lượng hiệu quả hơn so với các loại than thấp hơn như GAR 3800, GAR 3400.

  • Thân thiện với môi trường: Hàm lượng lưu huỳnh thấp (dưới 1%) giúp giảm khí thải SOx, phù hợp với các quy định môi trường nghiêm ngặt.

  • Nguồn cung dồi dào: Indonesia là nhà xuất khẩu than lớn nhất thế giới, đảm bảo nguồn cung ổn định cho các hợp đồng dài hạn.

than indo gar 4200

Lưu ý khi mua than Indo GAR 4200

Để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý khi mua than Indo GAR 4200, doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Xác minh chất lượng: Yêu cầu chứng nhận phân tích từ các tổ chức như SGS hoặc Intertek để đảm bảo thông số kỹ thuật đáp ứng nhu cầu.

  • Hợp đồng giá cố định: Đàm phán hợp đồng dài hạn dựa trên chỉ số ICI (Indonesian Coal Index) để giảm rủi ro biến động giá.

  • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Các công ty như PT Adaro Energy, PT Kideco Jaya Agung hoặc các nhà phân phối như Rich Coal Indonesia được đánh giá cao về độ tin cậy.

Lý Do Chọn Việt Ân Energy Để Cung Cấp Than Đá Indonesia?

  • Nguồn gốc rõ ràng: Than đá có chứng nhận chất lượng quốc tế.
  • Đa dạng kích thước: Các kích thước hạt than từ 0-10mm, 10-30mm đến 30-100mm.
  • Khả năng cung cấp lớn: Công suất cung cấp đạt 2.500 tấn/ngày.
  • Vận chuyển nhanh: Hệ thống vận tải hiện đại, đảm bảo giao hàng đúng hẹn.
Việt Ân cung cấp than Indo GAR 4200
Việt Ân cung cấp than Indo GAR 4200

Liên Hệ Ngay Để Nhận Báo Giá Cung Cấp Than Đá Tốt Nhất!

Liên hệ Năng Lượng Việt Ân để được tư vấn và báo giá than Indo chất lượng cao!

📱 Hotline/Zalo: 0971.935.650 (Mr. Hưng)
📍 Địa chỉ: Số 47, Đường 60-TML, Phường Cát Lái, TP.HCM
🌐 Website: kinhdoanhthannhapkhau.com

🌐 Website: vietanenergy.com.vn

🚚 Giao hàng nhanh tại: TP.HCM, Tây Ninh, Đồng Nai, Long An & các tỉnh lân cận!

Các sản phẩm nhiên liệu lò hơi tại Việt Ân Energy

san pham than cam indo
sản phẩm than đá indo
sản phẩm than đá indo
sản phẩm viên nén gỗ
sản phẩm bã vỏ điều
sản phẩm viên nén trấu

 

5/5 - (5 bình chọn)
error: Content is protected !!